Berachain là một trong các dự án blockchain Layer 1 rất đáng chú ý khi gọi vốn thành công 142 triệu USD từ các quỹ đầu tư hàng đầu và sở hữu TVL hơn 6.2 tỷ USD chỉ sau hơn 1 tháng ra mắt. Với cơ chế đồng thuận Proof of Liquidity, Berachain không chỉ tối ưu hóa thanh khoản mà còn cân bằng lợi ích giữa user và developer, mở ra tiềm năng phát triển mạnh mẽ cho hệ sinh thái.

 

Vậy Berachain là gì và điều gì khiến Berachain khác biệt so với các blockchain Layer 1 khác? Hãy cùng Block24 tìm hiểu trong bài viết sau!

Berachain là gì?

Berachain là một blockchain Layer 1 (L1) hiệu suất cao, hoạt động dựa trên cơ chế đồng thuận Proof-of-Liquidity (PoL), và tương thích hoàn toàn với EVM. Điểm đặc biệt của Berachain là sử dụng BeaconKit, một framework mô-đun do chính đội ngũ dự án phát triển.

 

Với cơ chế PoL, các LP (Liquidity Provider - nhà cung cấp thanh khoản) sẽ nhận được Berachain Governance Token (BGT), một token không thể chuyển nhượng (soulbound). BGT cho phép user tham gia quản trị dự án và nhận phần thưởng từ mạng lưới.

 

Theo dữ liệu thống kê từ DefiLlama, tính đến thời điểm viết bài (ngày 20/3/2025), TVL của Berachain đã đạt trên 6.2 tỷ USD và xếp thứ 5 trong số các blockchain có TVL cao nhất. Không những thế, hệ sinh thái Berachain đang phát triển mạnh mẽ với khoảng 125 dApp đang hoạt động, cho thấy sự sôi động và tiềm năng mở rộng trong tương lai.

Berachain là gì
Khái niệm về Berachain

Đặc điểm nổi bật của Berachain

Cơ chế đồng thuận Proof of Liquidity độc đáo

Berachain sử dụng cơ chế đồng thuận PoL thay thế cho PoS truyền thống. PoL khuyến khích user cung cấp thanh khoản cho hệ sinh thái thông qua việc stake các loại tài sản khác nhau. Cơ chế này giúp tối ưu hóa dòng tiền, tăng cường bảo mật mạng lưới và tạo động lực kinh tế cho người tham gia.

Hệ thống Tri-Token cân bằng lợi ích

Berachain vận hành mô hình Tri-Token nhằm tách biệt các chức năng cốt lõi của mạng lưới. Hệ thống Tri-Token giúp duy trì sự cân bằng giữa bảo mật, quản trị và tiện ích trong mạng lưới Berachain.

Tính tương thích cao với Ethereum

Berachain đảm bảo khả năng tương thích tuyệt đối với Ethereum (EVM-Identical) và các công cụ phát triển phổ biến như Geth, Erigon, Nethermind, v.v. Điều này cho phép các dự án từ Ethereum dễ dàng triển khai trên Berachain mà không cần chỉnh sửa mã nguồn.

Mô hình thu hút dòng tiền trước khi ra mắt

Với Boyco, các dự án trên Berachain nhanh chóng thu hút được thanh khoản và cộng đồng trước khi ra mắt chính thức. Thông qua các reward vault, user có thể stake tài sản để nhận BGT ngay từ giai đoạn đầu và có cơ hội trúng airdrop từ dự án qua đó tạo động lực tham gia dài hạn và tăng cường tính thanh khoản cho mạng lưới .

Khả năng mở rộng và tối ưu hóa chi phí giao dịch

Với BeaconKit và cơ chế PoL, Berachain đạt được khả năng mở rộng cao và tối ưu hóa chi phí giao dịch, cụ thể:

  • Giảm thời gian xác nhận giao dịch xuống mức gần như ngay lập tức.
  • Tối ưu hóa chi phí thông qua việc sử dụng BGT và Reward Vaults để khuyến khích cung cấp thanh khoản và tham gia vào hệ sinh thái, từ đó cải thiện hiệu suất sử dụng vốn và giảm chi phí giao dịch.
  • Hỗ trợ các giải pháp mở rộng Layer 2 nhờ kiến trúc mô-đun của BeaconKit.
Ưu điểm của Berachain
Điểm nổi bật của Berachain

Cơ chế hoạt động của Berachain 

Là một blockchain L1 EVM-Identical, Berachain vận hành theo cơ chế PoL thay vì các cơ chế đồng thuận phổ biến như PoS hay PoW. Dựa trên nền tảng BeaconKit, Berachain đảm bảo hiệu suất cao với khả năng mở rộng vô hạn.

 

Hệ sinh thái Berachain xoay quanh hệ thống Tri-Token (Bera, Honey, BGT), với BeraHub là trung tâm DeFi và Boyco hỗ trợ tối ưu dòng thanh khoản. Thiết kế này giúp Berachain duy trì tính thanh khoản bền vững và tăng cường bảo mật mạng lưới.

Proof of Liquidity (PoL)

Proof of Liquidity là một cơ chế đồng thuận độc đáo được cải tiến từ PoS và do chính đội ngũ của Berachain thiết kế. PoL được thiết kế nhằm khuyến khích user cung cấp thanh khoản và ngăn chặn Sybil attack (hình thức tấn công bằng cách thao túng mạng lưới). Cơ chế này tận dụng các "consensus vaults” để tính toán phần thưởng cho validators và những người tham gia staking.

 

Cách thức hoạt động của Proof of Liquidity:

  • Stake tài sản vào consensus vaults: User có thể stake nhiều loại token khác nhau như wETH, wstETH, wBTC... để ủy quyền cho các validators. Việc hỗ trợ token từ các blockchain khác là điểm khác biệt của PoL so với các cơ chế PoS truyền thống.
  • Nhận thưởng bằng BERA: Khi user stake các loại token khác nhau trên Berachain, mỗi loại sẽ có một tỉ lệ quy đổi riêng. Dựa trên số lượng và loại token đã stake, user sẽ nhận được phần thưởng bằng BERA tương ứng với tỉ lệ đó.
  • Ủy quyền và nhận BGT: User tiếp tục stake BERA để nhận token quản trị BGT - token quản trị theo chuẩn ERC-721, không thể chuyển nhượng. Validators được ủy quyền càng nhiều BGT thì phần thưởng lạm phát BGT họ nhận được càng cao.
  • Quản trị nền tảng: BGT holder có quyền bỏ phiếu cho các quyết định quan trọng như tỷ lệ lạm phát và phân phối phần thưởng trên Berachain.

Nhìn chung, cơ chế PoL sẽ giúp tăng tính phi tập trung cho mạng lưới, đồng thời và giảm thiểu nguy cơ tấn công Sybil thông qua yêu cầu đa dạng hóa các loại tài sản stake.

Cách hoạt động của PoL trong berachain
Mô hình hoạt động của PoL (Nguồn: docs.berachain.com)

BeaconKit

BeaconKit là một framework mô-đun giúp Berachain duy trì khả năng tương thích với Ethereum, đồng thời linh hoạt trong việc nâng cấp và mở rộng. Với BeaconKit, Berachain có thể:

  • Dễ dàng nâng cấp: Mỗi khi Ethereum cập nhật phiên bản EVM mới, Berachain có thể tích hợp các thay đổi này mà không cần điều chỉnh thủ công.
  • Tối ưu hóa hiệu suất: BeaconKit cho phép tùy chỉnh các thông số của blockchain, giúp Berachain duy trì thông lượng giao dịch cao mà không ảnh hưởng đến tính bảo mật.
  • Tích hợp liền mạch: Hỗ trợ triển khai nhanh các smart contract từ Ethereum hoặc các chain tương thích EVM khác.
Mã nguồn Berachain BeaconKit
Mã nguồn BeaconKit trên Github (Nguồn: github.com)

EVM-Identical

EVM-Identical là thuật ngữ mô tả sự tương đồng của lớp thực thi Berachain so với môi trường thực thi EVM của Ethereum. Điều này cho phép các developer từ Ethereum hoặc các blockchain tương thích EVM dễ dàng triển khai Dapp trên Berachain mà không cần thay đổi mã nguồn. 

 

Ngoài ra, mỗi khi Ethereum nâng cấp (ví dụ: bản nâng cấp Dencun), Berachain cũng được cập nhật phiên bản mới nhất mà không cần điều chỉnh cơ sở hạ tầng.

 

Việc duy trì tính tương thích tuyệt đối với EVM giúp Berachain tận dụng được tất cả các công cụ hỗ trợ phát triển của Ethereum, bao gồm các client thực thi phổ biến như Geth, Reth, Erigon và Nethermind. Qua đó giúp các dự án triển khai ứng dụng nhanh chóng trên Berachain, tiết kiệm thời gian, tài nguyên và công sức.

Hệ thống Tri-Token

Berachain vận hành với ba loại token chính, mỗi loại đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái:

  • BERA: Dùng để thanh toán phí gas khi giao dịch trên Berachain. Một phần phí giao dịch trên mạng lưới Berachain sẽ bị đốt (burn), giúp giảm nguồn cung lưu hành và duy trì tính khan hiếm của token.
  • BGT: Token quản trị không thể chuyển nhượng, cho phép holder bỏ phiếu quyết định các thông số quan trọng của nền tảng và nhận thưởng từ phí giao dịch.
  • HONEY: Stablecoin độc quyền sử dụng trong hệ sinh thái Berachain, được bảo chứng bằng tài sản đã staking. HONEY có thể được dùng để giao dịch và cung cấp thanh khoản.

 

Cách thức hoạt động của hệ thống Tri-Token:

  • User stake các loại token khác nhau vào consensus vaults để nhận BERA.
  • Stake BERA hoặc cung cấp thanh khoản để nhận token BGT.
  • Sử dụng tài sản đã staking làm thế chấp để vay HONEY.
  • HONEY có thể được sử dụng trong các giao dịch hoặc ghép cặp với các tài sản khác để cung cấp thanh khoản.
Berachain Tri-token
Hệ thống Tri-token của Berachain

BeraHub

BeraHub là nền tảng trung tâm cho phép user quản lý tất cả các hoạt động liên quan đến BGT và truy cập thanh khoản trên Berachain với các chức năng chính sau:

  • Xem và tham gia các Reward Vaults đang hoạt động.
  • Boost các validator bằng BGT để tăng phần thưởng.
  • Đổi BGT thành BERA.
  • Nhận phần thưởng BGT.
  • Tham gia bỏ phiếu quản trị thông qua DAO.

Ngoài ra, BeraHub còn tích hợp sàn DEX BeraSwap, nơi user swap tài sản và cung cấp thanh khoản. Các ví tham gia hoạt động DeFi trên BeraSwap có thể đủ điều kiện nhận phần thưởng BGT trong tương lai.

Berachain Hub
Giao diện BeraHub (Nguồn: hub.berachain.com)

Boyco

Boyco là nền tảng được Berachain phát triển để thu hút dòng tiền trước khi mainnet. Đây là nơi các DApp triển khai thị trường thanh khoản, tạo điều kiện cho user gửi tài sản và nhận phần thưởng, bao gồm cả airdrop.

 

Tính năng nổi bật của Boyco:

  • Hỗ trợ DApp thu hút thanh khoản: Các DApp có thể thu hút thanh khoản trực tiếp vào smart contract trước khi ra mắt chính thức.
  • Tối ưu hóa dòng vốn: Boyco giúp các dự án triển khai trên Berachain mainnet sử dụng nguồn vốn hiệu quả hơn bằng cách tận dụng thanh khoản sớm và phân bổ vốn linh hoạt. Nhờ đó, các DApp có thể giảm thiểu thời gian nhàn rỗi của vốn, tăng khả năng tiếp cận dòng tiền và cải thiện hiệu suất hoạt động ngay từ giai đoạn đầu.
  • Đồng phát triển: Boyco là sản phẩm hợp tác giữa Berachain, Royco, Enso, LayerZero và Stargate, nhằm thúc đẩy sự phát triển của toàn bộ hệ sinh thái.

Tóm lại, Boyco đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực kinh tế và tăng cường thanh khoản cho Berachain, đồng thời mang lại cơ hội nhận thưởng cho user thông qua chương trình airdrop và các ưu đãi khác.

Berachain Boyco
Giao diện của Boyco (Nguồn: berachain.royco.org)

Berachain giải quyết vấn đề gì?

Vấn đề thanh khoản trên các blockchain hiện tại

Hầu hết các hệ sinh thái blockchain hiện nay gặp khó khăn trong việc duy trì thanh khoản cho các Dapp. Ví dụ như Arbitrum từng triển khai nhiều chương trình incentives để thu hút thanh khoản cho các dApp như GMX và Radiant. Tuy nhiên, khi các chương trình này kết thúc, dòng tiền có xu hướng rút đi, dẫn đến thanh khoản sụt giảm đáng kể và làm giảm tính ổn định của hệ sinh thái.

 

Berachain giải quyết vấn đề này thông qua cơ chế PoL, khuyến khích user khóa tài sản để nhận thưởng dưới dạng token BG, qua đó cung cấp thanh khoản liên tục.

 

Nếu một giao thức DeFi trên Berachain muốn thu hút thanh khoản, họ có thể tạo các "reward vaults" nơi user stake tài sản để nhận phần thưởng BGT. Sau đó user sử dụng BGT để tham gia quản trị hoặc ủy quyền cho các validator để kiếm thêm lợi nhuận.

Hạn chế về khả năng mở rộng và hiệu suất

Những blockchain trước đây như Ethereum hay Bitcoin thường gặp hạn chế về khả năng mở rộng và hiệu suất xử lý giao dịch. Chẳng hạn, Ethereum chỉ xử lý được khoảng 15-30 giao dịch/giây (TPS), dẫn đến tình trạng tắc nghẽn mạng lưới khi lượng người dùng tăng cao.

 

Nhờ tích hợp công nghệ CometBFT (giúp mạng lưới vận hành ổn định ngay cả khi có một số node gặp sự cố) và sử dụng cơ sở hạ tầng Cosmos SDK, Berachain cải thiện đáng kể tốc độ xử lý giao dịch và giảm chi phí so với các blockchain truyền thống. 

Cân bằng lợi ích giữa developer và user

Berachain tạo ra một hệ sinh thái cân bằng lợi ích thông qua cơ chế PoL. User được khuyến khích cung cấp thanh khoản để nhận phần thưởng, trong khi các developer có thể thu hút dòng vốn bằng cách tạo ra các vault thưởng. Cách tiếp cận này không chỉ thúc đẩy sự phát triển của các dự án mới mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng.

Berachain giải quyết vấn đề gì
Những vấn đề Berachain giải quyết

So sánh Berachain với các dự án L1 khác

Dưới đây là bảng so sánh Berachain với các blockchain L1 phổ biến như Ethereum, Solana, Aptos và Sui.

Berachain vs đối thủ
So sánh Berachain với các dự án L1 khác

BERA Tokenomics

Token Key Metrics

  • Token name: Berachain
  • Ticker: BERA
  • Blockchain: Berachain
  • Token type: Utility
  • Total supply: 500,509,297 BERA
  • Max supply: ∞ BERA
  • Circulating supply: 107,989,297 BERA

Token Use Cases

Các use case của BERA bao gồm:

  • Phí giao dịch: Sử dụng BERA để thanh toán phí giao dịch trên mạng Berachain.
  • Staking: User có thể staking BERA để nhận phần thưởng và tham gia bảo mật mạng lưới.

Token Allocation & release schedule

Theo cập nhật từ Cryptorank, lượng token BERA được phân bổ theo tỷ lệ sau: 

  • Investors (34.3% - 171.5M BERA): Khóa 1 năm kể từ TGE, sau đó mở khóa tuyến tính trong 2 năm.
  • Ecosystem & R&D (20% – 100M BERA): 47,5% (47.5M BERA) mở khóa ngay tại TGE. Phần còn lại mở khóa tuyến tính trong 2 năm sau thời gian khóa 1 năm.
  • Initial Core Contributors (16.8% – 84M BERA): Khóa 1 năm, sau đó mở khóa tuyến tính trong 2 năm.
  • Future Community Initiatives (13.1% – 65.5M BERA): Khóa 1 năm, sau đó mở khóa tuyến tính trong 2 năm.
  • Bong Bears & Rebases (6.9% – 34.5M BERA): 72,5% (25M BERA) mở khóa ngay tại TGE. Phần còn lại mở khóa tuyến tính trong 2 năm sau thời gian khóa 1 năm.
  • Request for Brobosal (2.35% – 11.73M BERA): Mở khóa 100% ngay tại Batch 1.
  • Boyco (2% – 10M BERA): Khóa 1 tháng. Mở khóa 22.6% (2.26M BERA) tại thời điểm này, phần còn lại mở khóa tuyến tính trong 2 tháng.
  • Binance HODLers Airdrop (2% – 10M BERA): Mở khóa 100% ngay tại TGE.
  • Testnet Users (1.65% – 8.25M BERA): Mở khóa 100% ngay tại TGE.
  • Strategic Partners (0.4% – 2M BERA): Mở khóa 100% ngay tại TGE.
  • Social Airdrop (0.25% – 1.25M BERA): Mở khóa 100% tại Batch 1.
  • Ecosystem NFTs (0.25% – 1.25M BERA): Mở khóa 100% tại TGE.
BERA Token Allocation
Tỷ lệ phân bổ BERA

Nhận xét chung về tokenomics & lịch vesting

Tokenomics của BERA được thiết kế khá cân bằng, hướng tới sự phát triển bền vững khi phân bổ lợi ích rõ ràng cho cả nhà đầu tư, đội ngũ phát triển và cộng đồng. Điều này không chỉ giúp đảm bảo tính minh bạch mà còn tạo động lực phát triển trong dài hạn. Một số điểm nổi bật phải kể đến như:

  • Phân bổ hợp lý: Với gần một nửa tổng cung (48.9%) dành cho cộng đồng thông qua Airdrop, Ecosystem và Community Initiatives, Berachain cho thấy rõ định hướng ưu tiên phát triển hệ sinh thái và khuyến khích sự tham gia từ cả user lẫn developer. 
  • Lịch vesting tối ưu: Cơ chế cliff 1 năm kết hợp với vesting tuyến tính trong 24 tháng là một cách tiếp cận an toàn, giúp giảm áp lực xả token trong giai đoạn đầu. 
  • Khuyến khích sự tham gia của community: Việc dành 15.8% tổng cung cho airdrop là con số đáng chú ý. Điều này cho thấy dự án không chỉ tập trung vào các quỹ VC mà còn coi trọng những người đóng góp từ giai đoạn đầu như user testnet, NFT holder và các builder trong hệ sinh thái.
  • Ổn định và phát triển dài hạn: Với lộ trình mở khóa kéo dài 3 năm, Berachain không chỉ giúp duy trì tính thanh khoản ổn định mà còn tạo động lực cho đội ngũ tiếp tục xây dựng và mở rộng hệ sinh thái trong tương lai.

Mua và nắm giữ BERA token ở đâu?

  • Token BERA hiện đang được listing trên các sàn giao dịch như: Binance, Gate.io, Bitget, OkX, Bybit,... 
  • Token BERA có thể được lưu trữ trên các ví sàn hoặc các ví Web3 như MetaMask, Trust Wallet, Rabby Wallet,...

Các thông tin khác của dự án

Đội ngũ phát triển

Đội ngũ phát triển của Berachain hiện đang ẩn danh, họ là những builder đứng sau bộ sưu tập NFT Bong Bears NFT  với hình ảnh biểu tượng là những chú gấu. Những nhân vật chủ chốt được biết đến qua các tài khoản trên X (trước đây là Twitter) như:

  • Smokey The Bera: Co-founder.
  • Dev Bear: CTO.
  • Berachaindevs: developer trên Berachain
Berachain team
Đội ngũ phát triển dự án Berachain

Nhà đầu tư và đối tác

Theo dữ liệu từ Cryptorank, Berachain đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ từ các quỹ VC top tier thông qua các vòng gọi vốn thành công:

  • Tháng 4/2023: Berachain huy động thành công 42 triệu USD trong vòng Series A do Polychain Capital dẫn đầu. Các quỹ cùng tham gia bao gồm Shima CapitalHack VCRobot Ventures, và nhiều quỹ đầu tư khác.
  • Tháng 3/2024: Dự án tiếp tục kêu gọi thành công 69 triệu USD trong vòng Series B, nâng mức định giá lên 1.5 tỷ USD. Hai quỹ dẫn đầu vòng này là Brevan Howard Digital và Framework Ventures.

Bên cạnh đó, Berachain còn thiết lập các mối quan hệ đối tác chiến lược với các dự án nổi bật như Tabi, Particle Network và Tapioca DAO.

Berachain funding
Các vòng gọi vốn thành công của Berachain (Nguồn: cryptorank.io)

Hệ sinh thái

Berachain đang xây dựng một hệ sinh thái đa dạng với các mảnh ghép đến từ nhiều lĩnh vực, nhằm mang đến trải nghiệm toàn diện cho user và developer như DeFi, NFT, Gaming,...

 

Theo dữ liệu thống kê từ Berachain, tính đến thời điểm hiện tại, hệ sinh thái của Berachain đã mở rộng với hơn 125 dự án.

Berachain ecosystem
Hệ sinh thái Berachain

Roadmap

Dưới đây là các cột mốc quan trọng trong hành trình phát triển dự án Berachain:

  • 07/2021: Ra mắt bộ sưu tập NFT Alpha Bears.
  • 11/2021: Phát hành bộ sưu tập NFT Mini Bears.
  • 03/2022: Giới thiệu NFT Quantum Bears.
  • 05/2022: Bắt đầu phát triển Berachain L1.
  • 08/2023: Hoàn thành gọi vốn Series A.
  • 02/2024: Ra mắt testnet công khai.
  • 05/2024: Hoàn thành gọi vốn Series B
  • 11/2024: Triển khai mainnet chính thức.
Berachain Roadmap
Roadmap của Berachain

Tiềm năng phát triển trong tương lai của Berachain

Dưới đây là bảng đánh giá tiềm năng của Berachain (BERA) theo các tiêu chí chính:

Đánh giá Berachain
Tiềm năng phát triển của Berachain

Có nên đầu tư BERA trong năm 2025?

Hiện tại, token BERA đang được giao dịch ở mức 6.18 USD với vốn hoá thị trường 667 triệu USD và FDV đạt 3.1 tỷ USD. Sau khi list sàn, BERA nhanh chóng thu hút sự chú ý nhờ tốc độ tăng trưởng TVL đáng chú ý. Chỉ sau hơn 1 tháng kể từ khi mainnet vào ngày 6/2/2025, Berachain đã nhanh chóng tăng lên hơn 6.2 tỷ USD vào ngày 20/3/2025.

 

Bên cạnh đó, với sự hậu thuẫn từ những quỹ VC hàng đầu như Polychain Capital, Brevan Howard Digital và Framework Ventures không chỉ đảm bảo nguồn lực phát triển dài hạn mà còn củng cố niềm tin cho cộng đồng. 

 

Với những ưu điểm trên, BERA có tiềm năng trở thành một khoản đầu tư hấp dẫn trong năm 2025. Tuy nhiên, các bạn nên theo dõi sát các đợt mở khóa token và diễn biến thị trường chung để đưa ra quyết định chính xác. DYOR trước khi đầu tư để tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro.

Câu hỏi thường gặp về Berachain

1. Berachain là gì?

Berachain là một blockchain Layer 1 được xây dựng dựa trên Cosmos SDK, sử dụng cơ chế đồng thuận PoL. Hệ sinh thái của Berachain tập trung vào việc khuyến khích cung cấp thanh khoản thông qua các hoạt động DeFi, với mô hình Tri-token bao gồm: 

  • BERA (native token)
  • BGT (governance token)
  • HONEY (stablecoin).

2. Proof-of-Liquidity (PoL) là gì?

Proof-of-Liquidity (PoL) là cơ chế đồng thuận độc đáo của Berachain, trong đó, người dùng khóa thanh khoản để nhận phần thưởng staking và tham gia vào quá trình bảo mật mạng lưới. Cách tiếp cận này thúc đẩy tính thanh khoản và tạo sự ổn định cho hệ sinh thái.

3. Berachain có gì khác biệt so với các blockchain khác?

Điểm nổi bật của Berachain là cơ chế PoL giúp duy trì thanh khoản bền vững, đồng thời khuyến khích người dùng cung cấp tài sản vào hệ sinh thái mà không làm suy giảm tính bảo mật hay phân tán quyền kiểm soát.

4. Ai đứng sau Berachain?

Berachain được phát triển bởi một nhóm ẩn danh với biệt danh "The Bong Bears". Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ các quỹ đầu tư lớn như Polychain Capital và dao5.

5. Berachain có tương thích với EVM không?

Có. Berachain hỗ trợ đầy đủ EVM, giúp các developer dễ dàng triển khai các smart contract từ Ethereum mà không cần chỉnh sửa quá nhiều.

6. Làm thế nào để tham gia staking trên Berachain?

Người dùng có thể cung cấp thanh khoản vào các pool được chỉ định, sau đó nhận BGT làm phần thưởng staking và tham gia quản trị mạng lưới.

7. Làm thế nào để cập nhật thông tin mới nhất về Berachain?

Bạn có thể theo dõi các kênh truyền thông chính thức của Berachain như Twitter, Discord hoặc website của dự án để nhận tin tức và cập nhật mới nhất.

 

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về Berachain là gì từ đội ngũ, nhà đầu tư đến tiềm năng phát triển. Liệu BERA có phải là khoản đầu tư sáng giá trong năm 2025?  Hãy comment ý kiến đánh giá của bạn xuống phía dưới để trao đổi cùng cộng đồng Block24 nhé!

 

Lưu ý: Nội dung bên trên không phải là lời khuyên đầu tư. Bạn chỉ nên tham khảo và tự mình tìm hiểu kỹ trước khi quyết định xuống tiền. Hãy là nhà đầu tư có trách nhiệm với tài sản của mình, chúc bạn thành công!