Sở hữu mạng lưới đối tác khổng lồ, công nghệ tiên tiến và lộ trình phát triển đầy tham vọng, Chainlink hiện là dự án oracle top 1 thị trường, đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa blockchain và thế giới thực.
Vậy Chainlink là gì? liệu LINK có phải là cơ hội đầu tư tiềm năng trong năm 2025? Hãy cùng Block24 tìm hiểu trong bài viết sau!
Chainlink là gì?
Chainlink là một mạng lưới oracle phi tập trung, cung cấp dữ liệu từ thế giới thực cho các smart contract trên blockchain. Được thành lập vào năm 2017 bởi Sergey Nazarov và Steve Ellis, Chainlink giải quyết vấn đề cốt lõi của blockchain – khả năng tương tác với các nguồn thông tin off-chain một cách bảo mật và chính xác.

Thông qua một hệ thống gồm các oracle node độc lập, Chainlink cung cấp nhiều dịch vụ quan trọng cho các giao thức blockchain, bao gồm:
- Price Feeds: Cung cấp dữ liệu thị trường tài chính chính xác, hỗ trợ các ứng dụng DeFi.
- CCIP: Giải pháp tương tác cross-chain (chuỗi chéo) an toàn, giúp các blockchain có thể giao tiếp với nhau.
- VRF: Tạo số ngẫu nhiên phi tập trung, ứng dụng trong NFT và các game blockchain.
- Proof of Reserve: Xác minh tài sản thế chấp, đảm bảo minh bạch cho stablecoin và các tài sản cross-chain.
Theo số liệu thống kê từ Chainlink tính đến thời điểm hiện tại, mạng lưới này đã vượt mốc 19,85 nghìn tỷ USD TVE (giá trị của tất cả các giao dịch sử dụng dịch vụ Chainlink).
Doanh thu của Chainlink chủ yếu đến từ phí mà các giao thức trả để sử dụng dịch vụ oracle như price feeds, CCIP, VRF và Proof of Reserve. Bên cạnh đó, theo báo cáo năm 2024 của Chainlink, nền tảng này đã xác minh hơn 15.7 tỷ messages, mở rộng thêm 7 thành viên mới vào Chainlink Scale (một chương trình tài trợ dành cho các dự án blockchain), nâng tổng số lên hơn 15 thành viên.

Chainlink giải quyết vấn đề gì?
Một trong những hạn chế lớn nhất của blockchain là sự cô lập với thế giới bên ngoài. Các smart contracts cần dữ liệu thực tế (dữ liệu off-chain) để hoạt động, nhưng blockchain giống như chiếc “hộp đen” vậy, nó không thể tự truy cập nguồn để lấy thông tin. Điều này làm hạn chế khả năng ứng dụng của smart contract trong các lĩnh vực quan trọng như bảo hiểm, DeFi, chuỗi cung ứng, và nhiều ngành khác.
Để tích hợp dữ liệu off-chain vào blockchain, cần có thành phần trung gian gọi là "oracle" - một hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, hầu hết các giải pháp oracle truyền thống đều dựa vào một điểm truy xuất dữ liệu tập trung, bị kiểm soát bởi một bên thứ ba. Điều này gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho smart contract, cụ thể:
- Điểm thất bại duy nhất (Single Point of Failure): Nếu oracle tập trung bị tấn công hoặc cung cấp dữ liệu sai lệch, smart contract sẽ thực thi dựa trên thông tin không chính xác, gây thiệt hại nặng nề cho các ứng dụng liên quan.
- Thiếu tính minh bạch: User khó có thể xác thực nguồn gốc dữ liệu hoặc kiểm tra tính chính xác của thông tin mà oracle cung cấp.
- Hạn chế nguồn dữ liệu: Oracle tập trung thường chỉ lấy thông tin từ một vài nguồn cố định, không thể đảm bảo tính đa dạng và độ tin cậy của dữ liệu.
Ví dụ: Trong một ứng dụng bảo hiểm chuyến bay, nếu dữ liệu từ oracle báo sai rằng chuyến bay đã bị hủy (dù thực tế không phải vậy), khách hàng có thể nhận được tiền bồi thường một cách không chính đáng hoặc ngược lại, họ không được bồi thường thiệt hại khi đáng lẽ phải có.
Để giải quyết những vấn đề nêu trên, Chainlink đã xây dựng thành công để cung cấp một mạng lưới oracle phi tập trung mạnh mẽ.
Chainlink thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như API, cảm biến IoT, hệ thống tài chính, dữ liệu thị trường,... sau đó xác thực và tổng hợp thông tin trước khi chuyển đến blockchain. Cách tiếp cận này loại bỏ sự phụ thuộc vào một oracle duy nhất, tăng tính bảo mật, minh bạch và chính xác cho dữ liệu đầu vào.

Ví dụ, Chainlink cung cấp các nguồn Price Feeds như tỷ giá ETH/USD, giúp các ứng dụng DeFi như Aave hay Compound xác định giá trị tài sản thế chấp chính xác khi thực hiện các khoản vay.
Ngoài ra, để duy trì độ chính xác và đáng tin cậy của dữ liệu, Chainllink sử dụng cơ chế phần thưởng bằng token LINK nhằm thu hút và khuyến khích các nhà vận hành node (oracle node operators) tích cực tham gia đóng góp cho hệ thống.
Với các giải pháp hiện có, Chainlink hỗ trợ phát huy tối đa khả năng của smart contract, giúp chúng tương tác với dữ liệu off-chain một cách an toàn và chính xác, từ đó thúc đẩy sự phát triển của các dApp nói riêng và hệ sinh thái Web3 nói chung.
Sản phẩm của Chainlink
Hiện tại, Chainlink đang cung cấp một bộ sản phẩm đa dạng thuộc các phân khúc: Compute (tính toán), Data (dữ liệu) và Cross-Chain Interoperability Protocol (giao thức tương tác cross-chain).

Compute
Chainlink mang đến các giải pháp tính toán off-chain giúp loại bỏ những rào cản vốn có của blockchain như chi phí cao, tốc độ xử lý chậm và khả năng tương tác với thế giới thực. Các giải pháp này bao gồm: Functions, Automation và VRF.
Functions
Chainlink Functions là nền tảng không máy chủ (serverless) cho phép developer kết nối smart contract với bất kỳ API nào bên ngoài blockchain. Với khả năng thực thi các tính toán tùy chỉnh, sản phẩm này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của các dApp.

Một số đối tác tiêu biểu đang sử dụng Chainlink Functions bao gồm:
- Dopex: Sử dụng Chainlink Functions để tự động cập nhật dữ liệu phái sinh off-chain vào smart contract.
- Thirdweb: Tích hợp Chainlink Functions để giúp các nhà phát triển Web3 dễ dàng triển khai các ứng dụng phức tạp với các tính toán off-chain.
Automation
Chainlink Automation là giải pháp tự động hóa các hoạt động trên smart contract, lọai bỏ các thao tác thủ công.

Hiện tại, giải pháp Automation của Chainlink đang được nhiều dự án Crypto sử dụng dụng, điển hình như:
- PancakeSwap: Ứng dụng Automation để tự động hóa quy trình thu hoạch lợi nhuận (harvesting) và quản lý thanh khoản.
- StakeDAO: Triển khai Automation để tự động phân phối phần thưởng staking cho user.
VRF
Chainlink VRF cung cấp các giá trị ngẫu nhiên trực tiếp trên blockchain, giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Sản phẩm này được ứng dụng nhiều trong các DApp về game và xổ số.
Tính năng nổi bật của VRF:
- Tạo ra các số ngẫu nhiên có bằng chứng mật mã.
- Có thể xác minh on-chain, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận.
- Hỗ trợ các blockchain lớn như Ethereum, BNB Chain, Polygon.
Axie Infinity và PoolTogether là các dự án lớn tiêu biểu đang triển khai VRF để tạo ra kết quả ngẫu nhiên cho DApp của họ.
Data
Chainlink cung cấp các nguồn dữ liệu đáng tin cậy, chính xác, phục vụ các ứng dụng DeFi và Web3 thông qua mạng lưới Oracle phi tập trung với các sản phẩm: Data Streams, Data Feeds và Proof of Reserve.
Data Streams là giải pháp truyền dữ liệu thị trường theo thời gian thực (real-time data) với độ trễ cực thấp, đáp ứng nhu cầu của các giao thức DeFi đòi hỏi tốc độ cao. Ví dụ: Sàn DEX GMX đang áp dụng Data Streams để cập nhật giá tài sản nhanh chóng cho giao dịch phái sinh.

Chainlink Data Feeds cung cấp nguồn dữ liệu chính xác và đáng tin cậy cho các smart contract. Các dữ liệu này được tổng hợp từ nhiều nhà cung cấp uy tín như Binance, CoinMarketCap, giúp các ứng dụng DeFi hoạt động ổn định và minh bạch.

Hiện tại, nhiều dự án lớn như Aave, Compound và Synthetix đang sử dụng Data Feeds của Chainlink để cập nhật giá tài sản theo thời gian thực:
- Aave: Sử dụng Data Feeds để xác định giá tài sản thế chấp trong các khoản vay.
- Synthetix: Triển khai Chainlink Data Feeds để duy trì tính chính xác cho các tài sản tổng hợp (synths).
Chainlink Proof of Reserve mang lại giải pháp xác minh tài sản dự trữ một cách minh bạch và theo thời gian thực. Tính năng này giúp kiểm tra số dư của các tài sản thế chấp, chẳng hạn như stablecoin, giúp đảm bảo an toàn cho tài sản của user.

Hiện tại, các tổ chức lớn như Paxos và BitGo đang áp dụng Proof of Reserve của Chainlink để chứng minh cho các hoạt động liên quan đến tài sản:
- Paxos: Áp dụng PoR để xác minh số dư dự trữ của stablecoin.
- BitGo: Sử dụng PoR để đảm bảo tính minh bạch cho tài sản wrapped (WBTC).
Cross-Chain Interoperability Protocol (CCIP)
CCIP là giao thức tương tác cross-chain cho phép chuyển đổi tài sản và dữ liệu giữa các blockchain một cách an toàn. So với các giải pháp cross-chain bridge (cầu nối xuyên chuỗi) truyền thống, CCIP giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu suất cho các giao dịch xuyên chuỗi.
Giao thức này đang được triển khai trong nhiều ứng dụng cross-chain lending và cross-chain messaging, mở ra khả năng hợp tác giữa các blockchain khác nhau.
Tính năng nổi bật của CCIP:
- Hỗ trợ giao tiếp giữa các blockchain, cả layer 1 và layer 2.
- Bảo mật bằng cơ chế quản lý rủi ro phi tập trung .
- Giảm thiểu rủi ro so với các bridge truyền thống.
Ví dụ, Synthetix đang sử dụng CCIP để chuyển đổi tài sản giữa Optimism và Ethereum.

Chainlink hoạt động như thế nào?
Quy trình hoạt động của Chainlink được chia thành ba giai đoạn chính:
1. Lựa Chọn Oracle
Quy trình bắt đầu khi người dùng tạo một yêu cầu về dữ liệu thông qua SLA (Service Level Agreement - Thỏa thuận mức độ dịch vụ). Sau đó, hệ thống của Chainlink sẽ tìm kiếm và lựa chọn những oracle phù hợp nhất để cung cấp dữ liệu. Sau khi thiết lập các tham số, người dùng gửi SLA và ký quỹ LINK vào hợp đồng khớp lệnh (Order-Matching Contract) để chấp nhận các bản đề xuất từ oracle.
2. Báo Cáo Dữ Liệu
Trong bước này, các oracle được chọn sẽ kết nối với các nguồn dữ liệu bên ngoài để thu thập thông tin theo yêu cầu của SLA. Dữ liệu sau đó được xử lý và gửi trở lại smart contract trên blockchain thông qua mạng lưới Chainlink.
3. Tổng Hợp Kết Quả
Sau khi nhận dữ liệu từ nhiều oracle, Chainlink sử dụng Aggregation Contract (Hợp đồng tổng hợp) để xác thực và đánh giá tính hợp lệ của mỗi dữ liệu. Hệ thống sẽ tính toán và trả về kết quả cuối cùng dựa trên trung bình trọng số (weighted score) từ tất cả các dữ liệu thu thập được.

Đặc điểm nổi bật của Chainlink
Với nền tảng công nghệ tiên tiến, Chainlink đang đóng vai trò hết sức quan trọng trong hệ sinh thái DeFi và các dApp. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật giúp Chainlink duy trì vị thế dẫn đầu:
Kiến trúc linh hoạt và khả năng mở rộng
Chainlink được thiết kế dưới dạng một framework linh hoạt, cho phép triển khai các mạng lưới oracle theo nhu cầu riêng mà không phụ thuộc vào bất kỳ nền tảng nào. Kiến trúc này cho phép:
- Tùy chỉnh mạng oracle: Tạo ra các mạng lưới oracle chuyên biệt, phù hợp với từng dự án.
- Khả năng mở rộng: Hỗ trợ kết nối dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau mà không giới hạn blockchain, mở rộng phạm vi ứng dụng.
- Tính tương thích: Hoạt động hiệu quả trên nhiều blockchain như Ethereum, BNB Chain, Polygon, Avalanche và các giải pháp Layer 2.
Cung cấp dữ liệu chất lượng cao, đáng tin cậy
Chainlink đảm bảo các smart contract nhận được thông tin chính xác từ các nguồn dữ liệu uy tín, bao gồm:
- Dữ liệu thời gian thực: Cung cấp thông tin thị trường với độ chính xác cao, được update liên tục.
- Nguồn dữ liệu đa dạng: Hỗ trợ truy xuất dữ liệu từ nhiều hệ thống off-chain (API, IoT) và nhà cung cấp dữ liệu khác nhau.
- Xác thực dữ liệu: Mỗi dữ liệu nhập vào đều được ký bằng chữ ký mã hóa độc nhất và có thể kiểm chứng được nguồn gốc.
Tính bảo mật và minh bạch cao
Chainlink áp dụng các cơ chế bảo mật tiên tiến nhằm bảo vệ dữ liệu và đảm bảo tính minh bạch:
- SLA: Các oracle node phải stake một lượng token LINK làm bảo chứng. Nếu vi phạm quy định trong quá trình chạy node, khoản stake này sẽ bị tịch thu.
- Hệ thống đánh giá danh tiếng: Theo dõi và công khai hiệu suất của các oracle node, bao gồm thời gian phản hồi, tỷ lệ hoàn thành và số lượng stake.
- Chống gian lận: Dữ liệu được xác thực thông qua nhiều nguồn và cơ chế đồng thuận phi tập trung, giảm thiểu rủi ro thao túng.
Hỗ trợ đa blockchain, không giới hạn nền tảng
Một trong những ưu điểm vượt trội của Chainlink là khả năng tương thích với nhiều blockchain khác nhau mà không bị phụ thuộc vào bất kỳ một nền tảng cụ thể nào.
Hiện tại, Chainlink đã tích hợp với hơn 15 blockchain lớn, bao gồm Ethereum, BNB Chain, Avalanche, Fantom, Arbitrum, Optimism, Solana, v.v.
Tính năng mở rộng và đổi mới liên tục
Dù đã đạt được nhiều thành tự nhưng Chainlink vẫn không ngừng phát triển các giải pháp mới, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và mở rộng hơn nữa khả năng của bộ sản phẩm hiện có, trong đó tập trung chủ yếu vào VRF, Functions và Automation.

Điều gì làm cho Chainlink trở nên độc đáo và duy nhất?
Một trong những yếu tố khiến Chainlink khác biệt chính là kiến trúc off-chain linh hoạt. Mạng lưới Chainlink kết nối tất cả các node với nhau và liên kết với các nguồn dữ liệu ngoài thông qua API. Điều này cho phép Chainlink truy xuất dữ liệu từ hầu hết các hệ thống bên ngoài, mở rộng khả năng tích hợp với các ứng dụng thực tế.
Dữ liệu off-chain được chuyển đổi bởi phần mềm Chainlink Core để hợp đồng thông minh trên blockchain có thể hiểu và sử dụng mà không cần thêm bước dịch thuật. Điều này giúp toàn bộ quy trình diễn ra linh hoạt, có thể hoạt động cả trong và ngoài chuỗi.
Ngoài ra, các bộ điều hợp (external adaptors) của Chainlink cho phép kết nối với hầu hết các API của bên thứ ba, tạo cầu nối giữa blockchain và thế giới thực. Tất cả các bộ điều hợp đều tuân thủ theo cấu trúc dữ liệu của Chainlink, đảm bảo tính tương thích và mở rộng.
Ứng dụng thực tế của Chainlink
Nhờ khả năng cung cấp dữ liệu chính xác, bảo mật cao và hoạt động linh hoạt trên nhiều blockchain, Chainlink đang được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành như DeFi, bảo hiểm, game và kết nối hệ thống truyền thống.
Trong lĩnh vực DeFi, Chainlink đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dữ liệu giá chính xác, xác minh tài sản thế chấp và tự động hóa các quy trình tài chính. Nhờ tích hợp với Chainlink, các nền tảng DeFi có thể:
- Phát hành khoản vay dựa trên giá trị tài sản thị trường theo thời gian thực.
- Tự động thanh toán cổ tức cho người nắm giữ tài sản.
- Thực hiện hợp đồng quyền chọn với dữ liệu giá minh bạch và chính xác.
Sự linh hoạt và bảo mật của Chainlink giúp các giao thức DeFi vận hành một cách chính xác và hạn chế rủi ro sai lệch dữ liệu từ bên ngoài.
Ví dụ: Aave, Compound, và Liquity sử dụng Chainlink Price Feeds để thu thập dữ liệu giá theo thời gian thực cho hàng chục loại đồng coin/token khác nhau.

Bảo hiểm phi tập trung
Chainlink cho phép tạo ra các hợp đồng bảo hiểm thông minh với khả năng tự động xử lý và chi trả dựa trên dữ liệu thực tế.
Một ví dụ điển hình là ứng dụng trong bảo hiểm cây trồng. Chainlink cung cấp dữ liệu thời tiết chính xác (lượng mưa, nhiệt độ) cho các hợp đồng bảo hiểm nông nghiệp. Người nông dân sẽ tự động nhận được bồi thường nếu như các điều kiện trong hợp đồng (ví dụ lượng mưa thực tế nhiều hơn ngưỡng cho phép) được đáp ứng.
Ứng dụng này giúp quy trình bồi thường diễn ra minh bạch, chính xác và không cần sự can thiệp của bên thứ ba.

Game và NFT
Trong lĩnh vực game blockchain, giải pháp VRF của Chainlink đã được nhiều dự án sử dụng để mang lại trải nghiệm công bằng, minh bạch, không thể thao túng hoặc can thiệp bởi developer hay bên thứ ba.
Ví dụ: Axie Infinity sử dụng Chainlink VRF để mint các NFT Origin Axie và PoolTogether sử dụng giải pháp VRF để chọn người chiến thắng ngẫu nhiên.

Kết nối hệ thống truyền thống với blockchain
Chainlink đóng vai trò là cầu nối giúp các hệ thống truyền thống tương tác với blockchain mà không cần thay đổi cơ sở hạ tầng hiện có:
- Các doanh nghiệp có thể cung cấp dữ liệu (như thông tin tài chính, IoT) cho smart contract.
- Chainlink hỗ trợ tích hợp xuyên chuỗi với nhiều blockchain khác nhau, giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng sang môi trường Web3.
Nhờ khả năng này, Chainlink đang thúc đẩy việc áp dụng blockchain vào các hệ thống tài chính, y tế và quản lý chuỗi cung ứng truyền thống.

So sánh Chainlink với các dự án Oracle khác
Chainlink là một trong những nền tảng oracle phi tập trung hàng đầu, nhưng trên thị trường cũng tồn tại nhiều dự án tương tự. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Chainlink và các dự án oracle khác, bao gồm Band Protocol, Pyth Network và API3.

LINK Tokenomics
Token Key Metrics
- Token name: Chainlink
- Ticker: LINK
- Blockchain: Ethereum, BNB Chain, Fantom, Avalanche, Arbitrum, Optimism, Polygon, Near, Huobi ECO, Gnosis, Harmony, Osmosis, Mikomeda, Energi, Sora
- Token type: Utility
- Total supply: 1,000,000,000 LINK
- Max supply: 1,000,000,000 LINK
- Circulating supply: 638,099,971 LINK
Token Use Cases
Các use case của LINK bao gồm:
- Thanh toán phí dịch vụ: LINK được sử dụng để trả phí cho các node operator khi họ cung cấp thông tin từ thế giới thực cho các smart contract.
- Staking và bảo mật mạng lưới: Node operator cần stake một số lượng LINK theo quy định, nếu gian lận hoặc cung cấp dữ liệu sai, họ có thể bị mất số LINK đã ký quỹ.
- Quản trị mạng lưới: LINK holder được quyền tham gia vào các quyết định quan trọng của dự án thông qua cơ chế bỏ phiếu.
Token Allocation
Lượng token LINK được phân bổ theo tỷ lệ sau:
- Token Sale: 35%
- Incentives Ecosystem: 35%
- Chainlink Team: 30%

Token release schedule
Theo Tokenomist, lịch phân phối token LINK được diễn ra như sau:
- 35% LINK bán qua token sale đã mở khóa 100%.
- 65% LINK còn lại do đội ngũ và quỹ hệ sinh thái nắm giữ, được mở khóa dần từ ngày 2/7/2019 để hỗ trợ sự phát triển và vận hành mạng lưới.

Cơ chế Staking và Tokenomics 2.0
Chainlink Economics 2.0 là chiến lược kinh tế được Chainlink triển khai nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của mạng lưới thông qua ba trụ cột chính: BUILD, SCALE, và Staking.

- Chainlink Staking cho phép LINK holder và các node operator tham gia stake để bảo vệ mạng lưới và nhận phần thưởng.
- Chainlink BUILD tập trung hỗ trợ các dự án blockchain giai đoạn đầu, đổi lại, các dự án cam kết chia sẻ một phần phí hoặc token cho hệ sinh thái Chainlink, qua đó tạo ra lợi ích bền vững cho cả LINK holder và các dự án đối tác.
- Chainlink SCALE giúp các dự án blockchain tiếp cận dữ liệu oracle với chi phí thấp hơn thông qua cơ chế tài trợ.
Nhận xét chung về tokenomics & lịch vesting
Tokenomics của Chainlink được thiết kế để cân bằng giữa việc khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và đảm bảo nguồn lực cho sự phát triển lâu dài của dự án. Tổng cung của LINK được giới hạn ở mức 1 tỷ token. Trong đó 65% được giữ trong các ví quản lý bởi đội ngũ phát triển, nhằm hỗ trợ sự phát triển và vận hành của mạng lưới.
Bên cạnh đó, việc giới thiệu cơ chế staking trong Tokenomics 2.0 là một bước tiến quan trọng, không chỉ tạo động lực cho user giữ và sử dụng LINK mà còn tăng cường tính bảo mật và độ tin cậy của mạng lưới Chainlink.
Tuy nhiên, việc một tỷ lệ lớn token được nắm giữ bởi đội ngũ phát triển cũng đặt ra câu hỏi về mức độ phân quyền và ảnh hưởng đến giá trị thị trường của LINK trong dài hạn.
Mua và nắm giữ LINK token ở đâu?
- Token LINK hiện đang được listing trên các sàn giao dịch như: Binance, Coinbase, OKX, Kucoin, MEXC,…
- Token LINK có thể được lưu trữ trên các ví sàn hoặc các ví Web3 như MetaMask, Trust Wallet, Coin98 Super Wallet,...
Các thông tin khác của dự án
Đội ngũ phát triển
Chainlink được thành lập vào năm 2017 bởi Sergey Nazarov và Steve Ellis, hai kỹ sư với bề dày kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ blockchain và phần mềm:
- Sergey Nazarov (CEO & Co-founder): Là doanh nhân dày dạn kinh nghiệm, từng tham gia sáng lập dự án SmartContract, Secure Asset Exchange và CryptoMail – nền tảng email phi tập trung. Ông đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng chiến lược và phát triển hệ sinh thái Chainlink.
- Steve Ellis (CTO & Co-founder): Trước khi đồng sáng lập Chainlink, ông từng là kỹ sư phần mềm tại Pivotal Labs và là đồng sáng lập Secure Asset Exchange. Với kiến thức sâu rộng, ông đang đảm nhận vai trò phát triển công nghệ cốt lõi của Chainlink.
Ngoài hai nhà sáng lập, đội ngũ Chainlink còn quy tụ hơn 200 thành viên tài năng trên toàn cầu, bao gồm các chuyên gia hàng đầu về blockchain, an ninh mạng và DeFi.

Cố vấn chuyên môn của Chainlink
Dự án nhận được sự cố vấn từ các chuyên gia hàng đầu thế giới, đảm bảo tính đổi mới và bảo mật cao, tiêu biểu phải kể tới:
- Ari Juels: Giáo sư khoa học máy tính tại Đại học Cornell, đồng giám đốc IC3, đóng vai trò cố vấn khoa học chủ chốt cho Chainlink.
- Andrew Miller: Phó giáo sư tại Đại học Illinois và chuyên gia nghiên cứu về cơ chế đồng thuận phi tập trung, mang lại các giải pháp tối ưu hóa bảo mật cho nền tảng.
- Tom Gonser: Nhà sáng lập DocuSign – nền tảng chữ ký điện tử hàng đầu thế giới, với kinh nghiệm sâu rộng trong phát triển công nghệ và quản lý quy mô lớn.

Nhà đầu tư và đối tác
Theo dữ liệu từ Crunchbase, Chainlink đã huy động thành công 32 triệu USD thông qua đợt gọi vốn ICO vào năm 2017. Trong đó:
- 350 triệu token LINK đã được phân phối.
- Giá token ở vòng pre-sale là 0,09 USD và vòng công khai là 0,11 USD.
Ngoài ra, Chainlink không có bất kỳ vòng đầu tư private nào.
Với hơn 2,300 đối tác chiến lược, Chainlink cung cấp dịch vụ oracle cho các lĩnh vực đa dạng như DeFi, blockchain, CeFi, bảo hiểm, gaming và hơn thế nữa. Các đối tác được chia thành hai nhóm chính:
- Đối tác hỗ trợ vận hành: Google Cloud, Associated Press và các sàn CEX như Binance, Kraken, Huobi,...
- Đối tác sử dụng dịch vụ: SWIFT, các blockchain như Ethereum, BNB Chain, Avalanche, Polygon hay các dự án DeFi như Aave, Uniswap, Compound,...
Hệ sinh thái Chainlink
Theo Chainlink Today, tính đến hết tháng 1 năm 2025, hệ sinh thái Chainlink đã mở rộng với 2,310 dự án và 2,878 tích hợp, củng cố vị thế là nền tảng oracle hàng đầu trong lĩnh vực blockchain. Các bạn có thể khám phá thêm về các dự án trong hệ sinh thái Chainlink tại đây.

Roadmap
Dưới đây là các cột mốc quan trọng trong lộ trình phát triển của Chainlink:
Giai đoạn khởi đầu (2017 - 2019):
- Thành lập dự án và công bố Whitepaper 1.0.
- Huy động thành công 32 triệu USD thông qua ICO.
- Ra mắt Chainlink Mainnet trên blockchain Ethereum
Giai đoạn mở rộng và cải tiến (2020 - 2021):
- Giới thiệu VRF 1.0.
- Triển khai Proof of Reserve.
- Công bố Whitepaper 2.0.
- Ra mắt Chainlink Keepers.
- Công bố phát triển CCIP.
Giai đoạn tăng trưởng vượt bậc (2022 - 2023):
- Ra mắt Dynamic NFTs.
- Công bố Chainlink Staking.
- Khởi động chương trình BUILD và SCALE.
- Triển khai Chainlink Staking v0.1.
- Công bố Chainlink Functions.
- CCIP chính thức ra mắt trên Mainnet.
- Triển khai Chainlink Staking v0.2.
Giai đoạn đổi mới và mở rộng tầm nhìn (2024 và tương lai):
- Tiếp tục mở rộng CCIP sang nhiều blockchain lớn như Base, Arbitrum, Optimism và Polygon.
- Phát triển Data Streams.
- Nghiên cứu giải pháp Hybrid Smart Contracts
Tiềm năng phát triển trong tương lai của Chainlink
Dưới đây là bảng đánh giá tiềm năng của Chainlink theo các tiêu chí chính:

Có nên đầu tư LINK trong năm 2025?
Hiện tại theo Coingecko, token LINK đang được giao dịch ở mức 13.86 USD với vốn hoá thị trường đạt khoảng 8.9 tỷ USD. Bất chấp sự cạnh tranh từ nhiều đối thủ, Chainlink vẫn giữ vững vị thế Top 1 dự án oracle của mình trong suốt nhiều năm qua.
Với những lợi thế vượt trội về công nghệ, hệ sinh thái rộng lớn và chiến lược mở rộng mạnh mẽ, LINK có tiềm năng trở thành khoản đầu tư hấp dẫn trong năm 2025. Tuy nhiên, nhà đầu tư nên theo dõi sát các đợt mở khóa token, tiến độ phát triển của Chainlink 2.0 và tình hình thị trường chung để đưa ra quyết định chính xác. DYOR trước khi đầu tư để tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro.
Câu hỏi thường gặp về Chainlink
Cách sử dụng Chainlink
Nếu bạn là developer, bạn có thể sử dụng các Chainlink Data Feeds để lấy dữ liệu giá theo thời gian thực bằng cách thêm các đoạn mã tích hợp vào smart contract của bạn để kết nối với các node oracle.
Bên cạnh đó, nếu bạn phát triển các dự án cần sự minh bạch như xổ số, trò chơi và airdrop, bạn có thể sử dụng VRF.
Nếu bạn muốn trở thành data provider, bạn có thể vận hành một node Chainlink, giúp xác thực và truyền tải dữ liệu, đồng thời nhận phần thưởng bằng token LINK.
Điều gì mang lại giá trị cho Chainlink?
Token LINK đóng vai trò cốt lõi trong hệ sinh thái Chainlink. Các node operator phải stake LINK để tham gia cung cấp dữ liệu, đồng thời nhận phần thưởng bằng LINK cho dịch vụ của họ. Cơ chế này thúc đẩy họ duy trì hoạt động trung thực vì vi phạm quy tắc sẽ dẫn đến mất token.
Giá trị của LINK phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng mạng lưới Chainlink. Càng nhiều dApps cần dữ liệu chính xác và đáng tin cậy, nhu cầu đối với LINK càng tăng. Mô hình kinh tế này tạo ra sự khan hiếm và gia tăng giá trị cho token.
Không giống như Bitcoin được định giá dựa trên vai trò tiền tệ chung hay Ethereum phụ thuộc vào hệ sinh thái dApps và NFT, giá trị của LINK chủ yếu đến từ khả năng cung cấp dữ liệu chính xác cho các hợp đồng thông minh trên nhiều blockchain khác nhau.
Doanh thu của Chainlink đến từ đâu?
Doanh thu của Chainlink chủ yếu đến từ phí mà các giao thức trả để sử dụng dịch vụ oracle như price feeds, CCIP, VRF và Proof of Reserve.
Chainlink Staking là gì?
Chainlink Staking là cơ chế cho phép người dùng stake token LINK để:
- Nhận phần thưởng từ phí dịch vụ.
- Góp phần bảo mật mạng lưới bằng cách cam kết xử lý dữ liệu chính xác.
- Tăng cường độ tin cậy của các node oracle.
Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ tổng quan về Chainlink từ hệ sinh thái, lộ trình phát triển đến tiềm năng trong tương lai. Với vị thế là dự án oracle hàng đầu, Chainlink tiếp tục mở rộng ảnh hưởng trong cả lĩnh vực DeFi lẫn tài chính truyền thống.
Liệu LINK có phải là khoản đầu tư tiềm năng trong năm 2025? Hãy comment ý kiến đánh giá của bạn xuống phía dưới để trao đổi cùng cộng đồng Block24 nhé!
Lưu ý: Nội dung bên trên không phải là lời khuyên đầu tư. Bạn chỉ nên tham khảo và tự mình tìm hiểu kỹ trước khi quyết định xuống tiền. Hãy là nhà đầu tư có trách nhiệm với tài sản của mình, chúc bạn thành công!
Bình luận